TỶ GIÁ VIETCOMBANK TRỰC TUYẾN

Dữ liệu chính xác từ hệ thống Vietcombank - Cập nhật lúc: 9/28/2026 5:35:45 AM

Chọn ngày tra cứu

Bộ chuyển đổi
Thành tiền (VND)
0
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
flag AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,791.31 17,971.02 18,546.89
flag CAD CANADIAN DOLLAR 17,902.00 18,082.83 18,662.29
flag CHF SWISS FRANC 30,532.49 30,840.90 31,829.18
flag CNY YUAN RENMINBI 3,771.99 3,810.09 3,932.18
flag DKK DANISH KRONE 0.00 3,885.92 4,034.59
flag EUR EURO 28,831.13 29,122.36 30,351.69
flag GBP POUND STERLING 33,506.79 33,845.25 34,929.80
flag HKD HONGKONG DOLLAR 3,218.84 3,251.35 3,375.74
flag INR INDIAN RUPEE 0.00 269.55 281.15
flag JPY YEN 158.73 160.34 169.69
flag KRW KOREAN WON 16.59 18.44 20.00
flag KWD KUWAITI DINAR 0.00 83,975.44 88,047.25
flag MYR MALAYSIAN RINGGIT 0.00 6,313.67 6,451.15
flag NOK NORWEGIAN KRONER 0.00 2,674.69 2,788.15
flag RUB RUSSIAN RUBLE 0.00 293.24 324.61
flag SAR SAUDI RIAL 0.00 6,879.97 7,176.19
flag SEK SWEDISH KRONA 0.00 2,568.99 2,677.97
flag SGD SINGAPORE DOLLAR 19,796.27 19,996.23 20,678.33
flag THB THAILAND BAHT 687.04 763.38 795.76
flag USD US DOLLAR 25,760.00 25,790.00 26,170.00