TỶ GIÁ VIETCOMBANK TRỰC TUYẾN

Dữ liệu chính xác từ hệ thống Vietcombank - Cập nhật lúc: 4/14/2026 10:07:35 AM

Chọn ngày tra cứu

Bộ chuyển đổi
Thành tiền (VND)
0
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
flag AUD AUSTRALIAN DOLLAR 18,195.48 18,379.27 18,967.82
flag CAD CANADIAN DOLLAR 18,626.48 18,814.63 19,417.12
flag CHF SWISS FRANC 32,788.41 33,119.60 34,180.18
flag CNY YUAN RENMINBI 3,759.22 3,797.19 3,918.79
flag DKK DANISH KRONE 0.00 4,071.60 4,227.27
flag EUR EURO 30,201.72 30,506.79 31,793.88
flag GBP POUND STERLING 34,678.72 35,029.01 36,150.73
flag HKD HONGKONG DOLLAR 3,269.09 3,302.12 3,428.37
flag INR INDIAN RUPEE 0.00 281.01 293.11
flag JPY YEN 159.72 161.34 169.87
flag KRW KOREAN WON 15.40 17.11 18.56
flag KWD KUWAITI DINAR 0.00 85,461.76 89,603.72
flag MYR MALAYSIAN RINGGIT 0.00 6,596.90 6,740.40
flag NOK NORWEGIAN KRONER 0.00 2,733.93 2,849.84
flag RUB RUSSIAN RUBLE 0.00 329.67 364.93
flag SAR SAUDI RIAL 0.00 6,980.23 7,280.62
flag SEK SWEDISH KRONA 0.00 2,812.98 2,932.25
flag SGD SINGAPORE DOLLAR 20,137.64 20,341.05 21,034.46
flag THB THAILAND BAHT 726.10 806.78 840.98
flag USD US DOLLAR 26,111.00 26,141.00 26,361.00